베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đặc sản biển" (1)
đặc sản biển

영어
명사seafood specialty
Nha Trang nổi tiếng với đặc sản biển.
Nha Trang is famous for its seafood specialties.
관련 단어 "đặc sản biển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đặc sản biển" (1)
Nha Trang nổi tiếng với đặc sản biển.
Nha Trang is famous for its seafood specialties.
